Ireland First Division01:45 ngày 03/05/2025

Cobh Ramblers
2 - 1

Bray Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cobh RamblersChỉ sốBray Wanderers
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
104Chỉ số 2388
74Chỉ số 2444
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobh Ramblers
Sơ đồ 4-5-116412638237814179
Đội hình xuất phát
t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.O'Keeffe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nolan evers#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Luka bervet le#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Bargary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bosnjak#17 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Murphy#39

C.Murphy#45

C.Murphy#5

C.Murphy#18

C.Murphy#28
C.Murphy#70

C.Murphy#77

C.Murphy#3

C.Murphy#11
Bray Wanderers
Sơ đồ 5-3-21212144617781921
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

H.Warren#6 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Knight#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Knight#15
R.Knight#23

R.Knight#25
R.Knight#20
R.Knight#30
R.Knight#26

R.Knight#11

R.Knight#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers3 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 2
Cobh Ramblers
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers3 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 5
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobh Ramblers
Cobh Ramblers3 - 1
Finn Harps
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 0
UC Dublin
Dundalk1 - 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 3
Wexford
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Douglas Hall1 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 0
Athlone Town
Finn Harps1 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers5 - 0
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Bray Wanderers2 - 0
UC Dublin
Bray Wanderers4 - 0
Longford Town
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 1
Bray Wanderers
UC Dublin0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Athlone Town1 - 1
Bray Wanderers
Finn Harps5 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
DundalkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobh Ramblers
#12#21#30#45#59#60#70
Bray Wanderers
#11#21#30#43#56#60#70