Kenyan Premier League17:00 ngày 22/01/2025

Kenya Police FC
3 - 0

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kenya Police FCChỉ sốBandari
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
80Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
33Chỉ số 2567
9Chỉ số 226
48Chỉ số 2469
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kenya Police FC0 - 0
Bandari
Bandari3 - 2
Kenya Police FC
Bandari0 - 3
Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 0
Bandari
Kenya Police FC1 - 0
Bandari
Bandari0 - 0
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 2
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 1
Kakamega Homeboyz
FC Talanta0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Gor Mahia
Bidco United0 - 3
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Mara Sugar FC
Kenya Police FC3 - 1
Nairobi Star City
AFC Leopards1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 1
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari1 - 1
Shabana FC
Tusker1 - 0
Bandari
AFC Leopards2 - 0
Bandari
Bandari2 - 2
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Bandari
Bandari1 - 1
KCB SC
Nairobi Star City0 - 1
Bandari
Bandari2 - 0
Kariobangi Sharks
Kakamega Homeboyz0 - 0
Bandari
Bandari0 - 2
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya Police FC
#13#22#30#41#51#60#70
Bandari
#10#20#30#42#54#60#70
Sofapaka FC