Kenyan Premier League20:00 ngày 02/02/2025

Tusker
0 - 0

KCB SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốKCB SC
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
92Chỉ số 24111
5Chỉ số 27
90Chỉ số 23114
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KCB SC3 - 2
Tusker
Tusker2 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 5
Tusker
Tusker0 - 0
KCB SC
Tusker1 - 0
KCB SC
KCB SC1 - 2
Tusker
Tusker1 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Tusker
KCB SC2 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker1 - 0
Bandari
Shabana FC2 - 1
Tusker
Posta Rangers1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
AFC Leopards4 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Mathare United
Muranga1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Mara Sugar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
KCB SC2 - 4
AFC Leopards
Nairobi Star City1 - 1
KCB SC
KCB SC4 - 3
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Sofapaka FC
Bandari1 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Bidco United
Kenya Police FC1 - 1
KCB SC
KCB SC2 - 1
FC Talanta
Mathare United1 - 0
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#10#20#30#41#55#60#70
KCB SC
#10#20#30#41#57#60#70
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks