Ghana Premier League22:00 ngày 26/01/2025

Legon Cities FC
1 - 0

Bibiani Gold Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legon Cities FCChỉ sốBibiani Gold Stars
55Chỉ số 2545
44Chỉ số 2432
89Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Legon Cities FC
11955904268157630
Đội hình xuất phát
f.akatuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William adjei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas nti opoku#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gyamfi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morris fuseini#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amoah joseph#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohammed alidu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.akoto#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kamal suraje#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron quartey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aziz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Aziz#32
K.Aziz#20
K.Aziz#80
K.Aziz#48
K.Aziz#2
K.Aziz#49
K.Aziz#24
K.Aziz#17
K.Aziz#1
Bibiani Gold Stars
442477106189519111
Đội hình xuất phát
Kelvin oppong#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip ofori#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael nkoah#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gyamfi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

w.dankyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eric bosomtwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kumiattah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon anaba#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard kotey amon#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foster agyei#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel kobi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Emmanuel kobi#22
Emmanuel kobi#3
Emmanuel kobi#23
Emmanuel kobi#26

Emmanuel kobi#21
Emmanuel kobi#68

Emmanuel kobi#8
Emmanuel kobi#28
Emmanuel kobi#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bibiani Gold Stars2 - 1
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 1
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars4 - 2
Legon Cities FC
Bibiani Gold Stars3 - 2
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 1
Bibiani Gold Stars
Legon Cities FC1 - 1
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 1
Legon Cities FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legon Cities FC
Legon Cities FC3 - 0
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC3 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 2
Bechem United
Legon Cities FC0 - 1
Home Stars
Heart of Lions3 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC2 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC2 - 0
Young ApostlesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bibiani Gold Stars
Accra Lions0 - 3
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 0
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 1
Nsoatreman FC
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 0
Vision FC
Medeama SC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Young Apostles0 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 0
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Bibiani Gold StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legon Cities FC
#11#20#30#42#54#60#70
Bibiani Gold Stars
#10#20#30#41#51#60#70