Kazakhstan Premier League22:00 ngày 05/07/2026

Kaisar Kyzylorda
0 - 0

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốIrtysh Pavlodar
29Chỉ số 2445
66Chỉ số 2377
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
7Chỉ số 213
3Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-4-31932543642241247969
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bukorac#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Macedo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

aliyar mukhammed#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Agzambaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Agzambaev#23
N.Agzambaev#10

N.Agzambaev#29
N.Agzambaev#14

N.Agzambaev#40

N.Agzambaev#2

N.Agzambaev#3

N.Agzambaev#13

N.Agzambaev#17
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 4-2-3-112717566624359769810
Đội hình xuất phát
M.Rikhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Samuel opeh#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yudenkov#56 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Malikaidar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.khalmatov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.M.Poé#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Shimamura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

z.sultaniyazov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

tamerlan agimanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
tamerlan agimanov#99

tamerlan agimanov#93

tamerlan agimanov#21

tamerlan agimanov#45

tamerlan agimanov#12

tamerlan agimanov#7

tamerlan agimanov#15

tamerlan agimanov#9

tamerlan agimanov#31

tamerlan agimanov#14

tamerlan agimanov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 0
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 3
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento3 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis0 - 0
Irtysh Pavlodar
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
FK Yelimay Semey
Tobol Kostanai1 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 1
FC Kairat Almaty
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 0
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#44#50#60#70
Irtysh Pavlodar
#10#20#30#43#54#60#70
Ordabasy
Okzhetpes
FK Atyrau
Altay FK