Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 03/05/2026

Juventud Torremolinos CF
3 - 1

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốAtletico de Madrid B
43Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
4Chỉ số 224
3Chỉ số 23
9Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-5-1131551832561029119
Đội hình xuất phát

B.Barragán#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salguero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fernandez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Delmonte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
usse diao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
gallego#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Roldán#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
pito camacho#26
pito camacho#14
pito camacho#12

pito camacho#22
pito camacho#16
pito camacho#2
pito camacho#17

pito camacho#20

pito camacho#24
pito camacho#4
pito camacho#8
pito camacho#21
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-11328155192118817239
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Romeo Hueso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Corral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dario Sits#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
jorge castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Monserrate#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Llorente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Llorente#30

R.Llorente#12

R.Llorente#27

R.Llorente#22
R.Llorente#2

R.Llorente#24

R.Llorente#7
R.Llorente#11

R.Llorente#37
R.Llorente#40

R.Llorente#1

R.Llorente#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
SD Tarazona0 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 2
Real Betis B
UD Ibiza2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnastic de Tarragona2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 0
Atletico Sanluqueno
Villarreal B2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 0
AD Alcorcon
CE Europa2 - 3
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 2
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Real Betis B
Teruel0 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B5 - 4
UD Marbella
Real Murcia2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 2
Antequera CF
Atletico de Madrid B2 - 0
FC Cartagena
SD Tarazona1 - 4
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Hercules
Sevilla Atletico1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 2
Gimnastic de TarragonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#13#20#30#44#53#60#70
Atletico de Madrid B
#11#21#30#41#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Eldense
Algeciras