Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 14/09/2025

Juventud Torremolinos CF
2 - 1

SD Tarazona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốSD Tarazona
0Chỉ số 40
104Chỉ số 24112
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 213
3Chỉ số 25
13Chỉ số 221
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
151Chỉ số 23130
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-5-113154516723218259
Đội hình xuất phát
Cuenca J.#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jesus hernandez#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
merida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fernandez#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Diaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
lesedi#23 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
albert christian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Penarroya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
usse diao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pito camacho#24
pito camacho#6
pito camacho#2

pito camacho#17
pito camacho#18
pito camacho#1
pito camacho#10
pito camacho#3
pito camacho#19
pito camacho#14
pito camacho#11

pito camacho#22
SD Tarazona
Sơ đồ 4-3-31254361523191011
Đội hình xuất phát

Josele#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

bakary traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Oscar carrasco#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

imanol alonso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Busi#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.armero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Agüero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.J.J.Gomez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.J.J.Gomez#27

R.J.J.Gomez#21
R.J.J.Gomez#7

R.J.J.Gomez#22
R.J.J.Gomez#13

R.J.J.Gomez#14

R.J.J.Gomez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Real Murcia1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
CE Europa
Xerez Deportivo1 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Mijas Las Lagunas
Juventud Torremolinos CF0 - 2
Al-Sadd Sports Club
Juventud Torremolinos CF0 - 0
Al-Jazira(UAE)
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF5 - 0
Deportiva Minera
San Fernando CD0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF3 - 0
Almeria BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Antequera CF
Hercules1 - 0
SD Tarazona
Numancia0 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 1
Alaves B
SD Tarazona2 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 2
Real Zaragoza
SD Tarazona0 - 1
SD Huesca
SD Tarazona1 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona4 - 0
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#12#21#30#42#53#60#70
SD Tarazona
#11#21#30#43#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Algeciras
AD Alcorcon
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella