Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 13/09/2025

Hercules
0 - 1

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốAlgeciras
76Chỉ số 2395
1Chỉ số 41
3Chỉ số 34
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
2Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
28Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-1124321681814719
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rentero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Mangada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.puigsoldevila#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F. Sol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Sol#20

F. Sol#9

F. Sol#11
F. Sol#25

F. Sol#5
F. Sol#0
F. Sol#28
F. Sol#23

F. Sol#0

F. Sol#22
F. Sol#15
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1133615112420198721
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Obeng#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.García#23

J.García#1

J.García#17

J.García#4

J.García#10

J.García#16

J.García#9
J.García#2

J.García#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
UD Ibiza2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
SD Tarazona
UCAM Murcia2 - 3
Hercules
Elche CF1 - 0
Hercules
Mutxamel CF2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Real Murcia
Villarreal B2 - 3
Hercules
Hercules2 - 0
Elche CF
Hercules2 - 3
Atletico Sanluqueno
CF Intercity1 - 0
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Xerez Deportivo FC
Algeciras1 - 1
CD Estebona
Atletico Sanluqueno0 - 0
Algeciras
Atletico Malagueno B0 - 0
Algeciras
Real Murcia2 - 1
Algeciras
Algeciras2 - 1
CD Alcoyano
Hercules1 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 2
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#10#20#31#43#53#60#70
Algeciras
#11#20#31#44#59#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
AD Alcorcon
Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico