Finnish Ykkonen22:30 ngày 18/09/2025

JPS
2 - 2

FC Vaajakoski
Thống kê
Thống kê trận đấu
JPSChỉ sốFC Vaajakoski
8Chỉ số 27
0Chỉ số 82
6Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
44Chỉ số 2461
1Chỉ số 32
88Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
JPS
11425648272620916
Đội hình xuất phát

E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ikaheimo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuli aatsinki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuli aatsinki#19
samuli aatsinki#5
samuli aatsinki#29
samuli aatsinki#3
samuli aatsinki#17
samuli aatsinki#13
FC Vaajakoski
599241028201228714
Đội hình xuất phát
Akseli aarnu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wilho roiha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Eloranta#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max laurinmaa#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksi hamalainen#13
aleksi hamalainen#4
aleksi hamalainen#29
aleksi hamalainen#11
aleksi hamalainen#6
aleksi hamalainen#17
aleksi hamalainen#32
aleksi hamalainen#9
aleksi hamalainen#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vaajakoski7 - 0
JPS
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 2
JPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
Lahden Reipas8 - 3
JPS
JPS3 - 1
HAPK
FC Vaajakoski7 - 0
JPS
PEPO Lappeenranta7 - 0
JPS
JPS0 - 4
Honka Espoo
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
JPS1 - 5
Lahden Reipas
JPS0 - 8
Mypa
HAPK2 - 2
JPS
JPS3 - 3
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
HAPK0 - 3
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 6
Lahden Reipas
FC Vaajakoski7 - 0
JPS
FC Vaajakoski4 - 2
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen3 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
HAPK1 - 4
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 3
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JPS
#12#21#30#41#58#60#70
FC Vaajakoski
#12#20#30#42#57#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi