Finnish Ykkonen22:30 ngày 07/08/2025

FC Vaajakoski
4 - 0

JPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VaajakoskiChỉ sốJPS
1Chỉ số 31
9Chỉ số 210
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
61Chỉ số 2430
78Chỉ số 2352
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vaajakoski
943224122026143025
Đội hình xuất phát
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.suihkonen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max laurinmaa#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kurkisuo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Silen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Silen#13
K.Silen#21
K.Silen#5
K.Silen#28
K.Silen#32
K.Silen#18
K.Silen#22
K.Silen#17
K.Silen#23
JPS
117141018256482116
Đội hình xuất phát
juhani matias pekkala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni rainerma#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuli aatsinki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuli aatsinki#15
samuli aatsinki#12
samuli aatsinki#27

samuli aatsinki#13
samuli aatsinki#3
samuli aatsinki#29
samuli aatsinki#5
samuli aatsinki#2
samuli aatsinki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
HAPK1 - 4
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
FC Vaajakoski0 - 4
Honka Espoo
Mypa4 - 3
FC Vaajakoski
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski2 - 0
HAPKĐối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
JPS1 - 5
Lahden Reipas
JPS0 - 8
Mypa
HAPK2 - 2
JPS
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
Puiu3 - 1
JPS
Vantaa6 - 0
JPS
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
Honka Espoo4 - 0
JPS
Lahden Reipas6 - 1
JPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vaajakoski
#14#22#30#41#57#60#70
JPS
#10#20#30#41#52#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi