Finnish Ykkonen19:00 ngày 30/08/2025

FC Vaajakoski
7 - 0

JPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VaajakoskiChỉ sốJPS
1Chỉ số 37
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 224
0Chỉ số 41
115Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
8Chỉ số 213
76Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vaajakoski
14289102029973298
Đội hình xuất phát
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Eloranta#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Genc kovaqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wilho roiha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

matti liimatainen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauri seilonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lauri seilonen#13
lauri seilonen#6
lauri seilonen#18
lauri seilonen#32
lauri seilonen#5
lauri seilonen#23
lauri seilonen#26
lauri seilonen#12
lauri seilonen#4
JPS
139292127846251417
Đội hình xuất phát
antto tuomainen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kinnunen tuomo#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Olli sormunen#10
Olli sormunen#16
Olli sormunen#5
Olli sormunen#26
Olli sormunen#3
Olli sormunen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 2
JPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 2
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen3 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
HAPK1 - 4
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
FC Vaajakoski0 - 4
Honka Espoo
Mypa4 - 3
FC Vaajakoski
Lahden Reipas3 - 1
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
PEPO Lappeenranta7 - 0
JPS
JPS0 - 4
Honka Espoo
FC Vaajakoski4 - 0
JPS
JPS1 - 5
Lahden Reipas
JPS0 - 8
Mypa
HAPK2 - 2
JPS
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
Puiu3 - 1
JPS
Vantaa6 - 0
JPS
JPS1 - 3
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vaajakoski
#17#22#30#41#56#60#70
JPS
#10#20#31#47#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi