Luxembourg National Division22:00 ngày 22/03/2026

Jeunesse Esch
2 - 3

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse EschChỉ sốHostert
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
6Chỉ số 228
42Chỉ số 2452
3Chỉ số 31
80Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 3
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch5 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 2
Hostert
Jeunesse Esch4 - 3
Hostert
Hostert0 - 3
Jeunesse Esch
Hostert1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Esch
FC Differdange 031 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch0 - 1
Jeunesse Canach
Rodange 913 - 3
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch3 - 2
Racing Union Luxemburg
Mamer2 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 1
Atert Bissen
Jeunesse Esch1 - 1
US Feulen
Eintracht Trier5 - 1
Jeunesse Esch
Fola Esch2 - 0
Jeunesse Esch
Progres Niedercorn0 - 2
Jeunesse EschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 5
Progres Niedercorn
FC Differdange 033 - 2
Hostert
Fola Esch3 - 1
Hostert
Hostert1 - 0
UNA Strassen
Jeunesse Canach0 - 0
Hostert
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 2
Hostert
Atert Bissen1 - 1
Hostert
FC Berdenia Berbourg0 - 0
Hostert
Mondercange1 - 5
HostertĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Esch
#12#21#30#43#55#60#70
Hostert
#13#20#30#41#59#60#70
F91 Dudelange
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange
Victoria Rosport
UN Kaerjeng 97