Luxembourg National Division22:00 ngày 22/02/2026

Jeunesse Canach
0 - 0

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse CanachChỉ sốHostert
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
20Chỉ số 2430
3Chỉ số 34
93Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert2 - 1
Jeunesse Canach
Hostert2 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Canach
Rodange 911 - 4
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 3
Racing Union Luxemburg
Jeunesse Canach0 - 2
UN Kaerjeng 97
FC 08 Homburg6 - 0
Jeunesse Canach
FC Berdenia Berbourg0 - 4
Jeunesse Canach
Koninklijke Lierse Sportkring6 - 2
Jeunesse Canach
Atert Bissen2 - 1
Jeunesse Canach
Progres Niedercorn1 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 3
UN Kaerjeng 97
FC Munsbach2 - 3
Jeunesse CanachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 2
Hostert
Atert Bissen1 - 1
Hostert
FC Berdenia Berbourg0 - 0
Hostert
Mondercange1 - 5
Hostert
Racing Union Luxemburg0 - 0
Hostert
Mamer1 - 0
Hostert
Hostert1 - 1
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 3
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-BainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Canach
#10#20#30#43#54#60#70
Hostert
#10#20#30#44#55#60#70
FC Differdange 03
UNA Strassen
F91 Dudelange
Jeunesse Esch
Victoria Rosport