Luxembourg National Division22:00 ngày 15/02/2026

Hostert
2 - 0

Union Titus Pétange
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốUnion Titus Pétange
49Chỉ số 2551
83Chỉ số 2385
51Chỉ số 2452
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2111
1Chỉ số 32
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert2 - 1
Union Titus Pétange
Hostert0 - 2
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange4 - 1
Hostert
Union Titus Pétange3 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 1
Hostert
Hostert2 - 0
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Rodange 911 - 2
Hostert
Atert Bissen1 - 1
Hostert
FC Berdenia Berbourg0 - 0
Hostert
Mondercange1 - 5
Hostert
Racing Union Luxemburg0 - 0
Hostert
Mamer1 - 0
Hostert
Hostert1 - 1
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 3
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Atert Bissen7 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Victoria Rosport0 - 3
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 0
Etzella Ettelbruck
Union Titus Pétange0 - 3
US Mondorf-les-Bains
Union Titus Pétange0 - 0
Jeunesse Esch
F91 Dudelange6 - 3
Union Titus Pétange
FC Differdange 032 - 1
Union Titus Pétange
FC Differdange 031 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 0
Jeunesse Canach
Union Titus Pétange1 - 1
Rodange 91
Union Titus Pétange2 - 1
Racing Union LuxemburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#12#20#30#41#57#60#70
Union Titus Pétange
#10#20#30#42#510#60#70
UNA Strassen
Progres Niedercorn
UN Kaerjeng 97