Korean K League 114:30 ngày 17/05/2025

Jeonbuk Hyundai Motors
2 - 0

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonbuk Hyundai MotorsChỉ sốFC Anyang
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 210
6Chỉ số 227
58Chỉ số 24129
97Chỉ số 23151
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonbuk Hyundai Motors
Sơ đồ 4-3-331232627713497149610
Đội hình xuất phát

B.Song#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kim#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Park#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Kim#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Jeon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Compagno#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Song#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Song#94

M.Song#7

M.Song#9

M.Song#11

M.Song#28

M.Song#1

M.Song#17

M.Song#8

M.Song#25
FC Anyang
Sơ đồ 4-5-131325455717816179
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Choe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Kang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#19

B.Mota#14

B.Mota#21

B.Mota#41

B.Mota#99

B.Mota#24

B.Mota#28

B.Mota#6

B.Mota#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 4
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen2 - 3
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Daejeon Hana Citizen
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Suwon Football Club1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors3 - 1
Daegu Football Club
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Ansan Greeners FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Daegu Football Club
FC Anyang2 - 2
Daegu Football Club
FC Anyang1 - 1
FC Seoul
Daejeon Hana Citizen2 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang0 - 1
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Suwon Football Club
Sejong SA0 - 1
FC Anyang
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gangwon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonbuk Hyundai Motors
#12#22#30#41#56#60#70
FC Anyang
#10#20#30#41#55#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club