Indian Super League21:00 ngày 05/03/2025

Jamshedpur FC
2 - 3

Odisha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jamshedpur FCChỉ sốOdisha FC
113Chỉ số 2462
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
13Chỉ số 224
6Chỉ số 25
123Chỉ số 23112
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jamshedpur FC
Sơ đồ 4-4-2327746237141018917
Đội hình xuất phát

A.Gomes#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Chowdhary#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Eze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Uvais#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Khan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Halder#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.K.Das#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siverio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Murray#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Murray#5

J.Murray#33

J.Murray#20

J.Murray#21

J.Murray#15

J.Murray#11

J.Murray#13

J.Murray#8

J.Murray#3
Odisha FC
Sơ đồ 4-3-3125245286811779019
Đội hình xuất phát

A.Singh#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Ali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.T.Singh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C. Delgado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gama#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kumar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Boumous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Praveen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Dorielton#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Vanlalruatfela#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Vanlalruatfela#3

I.Vanlalruatfela#33

I.Vanlalruatfela#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odisha FC2 - 1
Jamshedpur FC
Odisha FC4 - 1
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 1
Odisha FC
Odisha FC0 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 3
Odisha FC
Jamshedpur FC5 - 1
Odisha FC
Odisha FC0 - 4
Jamshedpur FC
Odisha FC0 - 1
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 2
Odisha FC
Odisha FC2 - 1
Jamshedpur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamshedpur FC
Kerala Blasters FC1 - 1
Jamshedpur FC
Mohammedan SC0 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 2
Northeast United FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
SC Delhi3 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odisha FC
Odisha FC0 - 0
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Odisha FC
Odisha FC3 - 1
SC Delhi
Odisha FC1 - 1
Minerva Punjab
FC Goa2 - 1
Odisha FC
Odisha FC2 - 2
Northeast United FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
Kerala Blasters FC3 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Odisha FC2 - 4
FC GoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jamshedpur FC
#12#20#30#43#56#60#70
Odisha FC
#13#22#30#42#55#60#70
East Bengal FC