Tunisian Professional League 119:00 ngày 08/03/2026

J.S. Kairouanaise
1 - 2

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
J.S. KairouanaiseChỉ sốC.A.Bizertin
5Chỉ số 218
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
60Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 227
70Chỉ số 2466
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
J.S. Kairouanaise
Sơ đồ 3-5-22213533791831141029
Đội hình xuất phát
aziz mohamed bejaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
youssef azib#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
b.cisse#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
yahia mtiri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Mounguide#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

abdoulaye kanou#9 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Camara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Ben#31 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
hamdi baklouti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
mohamed zairi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M·Hamrouni#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M·Hamrouni#8

M·Hamrouni#3
M·Hamrouni#26
M·Hamrouni#30

M·Hamrouni#2
M·Hamrouni#17
M·Hamrouni#6
M·Hamrouni#11
M·Hamrouni#0
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-3-32243120242714818129
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.guesmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Nourani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
momar diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Chihi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Amri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Amri#7
A.Amri#11
A.Amri#30
A.Amri#17
A.Amri#16
A.Amri#15
A.Amri#10
A.Amri#29
A.Amri#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise1 - 4
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
J.S. Kairouanaise
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise3 - 0
C.A.Bizertin
J.S. Kairouanaise1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise0 - 2
C.A.Bizertin
J.S. Kairouanaise0 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của J.S. Kairouanaise
Esperance Sportive Zarzis1 - 1
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise1 - 2
Etoile Sahel
AS Marsa1 - 2
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise1 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise0 - 1
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise0 - 1
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir2 - 0
J.S. Kairouanaise
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
Esperance Sportive Zarzis3 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa2 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
J.S. Kairouanaise
#11#21#30#41#55#60#70
C.A.Bizertin
#12#21#30#42#54#60#70