Japanese Football League16:00 ngày 27/09/2025

Okinawa SV
5 - 1

Iwate Grulla Morioka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Okinawa SVChỉ sốIwate Grulla Morioka
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2456
0Chỉ số 220
60Chỉ số 2540
46Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Okinawa SV
Asuka FC0 - 0
Okinawa SV
Verspah Oita2 - 4
Okinawa SV
Okinawa SV4 - 0
Yokohama SCC
Criacao Shinjuku1 - 0
Okinawa SV
Okinawa SV0 - 1
Maruyasu Okazaki
Reinmeer Aomori FC3 - 3
Okinawa SV
Okinawa SV
Okinawa SV0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC2 - 3
Okinawa SV
Okinawa SV1 - 0
Veertien MieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Maruyasu Okazaki0 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FC
Minebea Mitsumi FC5 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Asuka FC
Reilac Shiga FC1 - 3
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka2 - 0
Veertien Mie
Iwate Grulla Morioka2 - 3
FC Tiamo Hirakata
Verspah Oita0 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 3
Yokohama SCCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okinawa SV
#15#24#30#41#54#60#70
Iwate Grulla Morioka
#11#21#30#41#55#60#70
Atletico Suzuka