Turkish First League20:00 ngày 19/04/2026

Istanbulspor
3 - 1

Sariyer
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốSariyer
5Chỉ số 223
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
48Chỉ số 2454
2Chỉ số 32
74Chỉ số 2386
4Chỉ số 21
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-12821142444687523037
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Duhaney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Şahin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Uzunhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ozer#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Temel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ö.Duymaz#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Cham#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Phellipe#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Phellipe#11

Phellipe#20

Phellipe#18

Phellipe#99

Phellipe#26

Phellipe#25

Phellipe#77

Phellipe#58

Phellipe#83

Phellipe#2
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-123771420528705388990
Đội hình xuất phát

M.Bayram#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Korkmazoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#53 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Dembele#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Eze#4

E.Eze#35

E.Eze#92

E.Eze#19

E.Eze#97

E.Eze#27

E.Eze#91
E.Eze#24

E.Eze#6

E.Eze#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sariyer1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor6 - 0
Sariyer
Istanbulspor0 - 2
Sariyer
Sariyer0 - 2
Istanbulspor
Sariyer0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Sariyer
Istanbulspor2 - 4
Sariyer
Sariyer0 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Sariyer
Sariyer2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Sivasspor1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 1
Erzurumspor FK
Sakaryaspor2 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 1
Bodrum FK
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 4
Amedspor
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Boluspor
Istanbulspor1 - 2
Iğdır FK
Boluspor0 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sariyer4 - 0
Atakas Hatayspor
Bandirmaspor0 - 0
Sariyer
Sariyer3 - 0
Serik Belediyespor
Belediye Vanspor0 - 0
Sariyer
Sariyer3 - 1
Ankara Keciorengucu
Manisa Futbol Kulübü3 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 2
Umraniyespor
Sakaryaspor0 - 0
Sariyer
Sariyer5 - 0
Adana Demirspor
Sariyer1 - 1
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#13#20#30#42#54#60#70
Sariyer
#11#21#30#42#51#60#70
Esenler Erokspor
Corum FK