Turkish First League00:00 ngày 10/04/2026

Istanbulspor
0 - 1

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốErzurumspor FK
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
3Chỉ số 30
29Chỉ số 2461
1Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 227
79Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-1-4-128211424446375283077
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Duhaney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Şahin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Uzunhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ozer#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Phellipe#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ö.Duymaz#52 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Temel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cham#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#20

M.Krstovski#83

M.Krstovski#2

M.Krstovski#11

M.Krstovski#33

M.Krstovski#32

M.Krstovski#25

M.Krstovski#7

M.Krstovski#26

M.Krstovski#99
Erzurumspor FK
Sơ đồ 4-1-4-1312431569924116510
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ulgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gerxhaliu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Giorbelidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fettahoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.C.Akpinar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Rodríguez#65 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Tozlu#1

E.Tozlu#22

E.Tozlu#9

E.Tozlu#29

E.Tozlu#7

E.Tozlu#17

E.Tozlu#25

E.Tozlu#16

E.Tozlu#23

E.Tozlu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK4 - 0
Istanbulspor
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Istanbulspor0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 4
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 2
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Sakaryaspor2 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 1
Bodrum FK
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 4
Amedspor
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Boluspor
Istanbulspor1 - 2
Iğdır FK
Boluspor0 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 4
Esenler Erokspor
Corum FK2 - 3
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor0 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK3 - 0
Atakas Hatayspor
Umraniyespor3 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK8 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK4 - 2
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK4 - 0
Serik Belediyespor
Ankara Keciorengucu1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK7 - 0
Adana DemirsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#10#20#30#43#51#60#70
Erzurumspor FK
#11#20#30#40#53#60#70
Sariyer
Sivasspor