CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 14/08/2025

Flamengo - RJ
1 - 0

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốInternacional - RS
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
158Chỉ số 2379
57Chỉ số 2426
1Chỉ số 31
6Chỉ số 223
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1122342621297271650
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Allan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Plata#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Plata#33

G.Plata#15

G.Plata#8

G.Plata#61

G.Plata#64

G.Plata#17

G.Plata#2

G.Plata#11

G.Plata#6

G.Plata#52

G.Plata#9

G.Plata#25
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-113541826142917102149
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Tabata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ricardo Mathias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardo Mathias#23

Ricardo Mathias#19

Ricardo Mathias#16

Ricardo Mathias#41

Ricardo Mathias#13

Ricardo Mathias#24

Ricardo Mathias#20

Ricardo Mathias#47

Ricardo Mathias#28

Ricardo Mathias#36

Ricardo Mathias#39

Ricardo Mathias#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
Flamengo - RJ
Internacional - RS1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 4
Internacional - RS
Flamengo - RJ2 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Mirassol - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Ceara1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Flamengo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Santos Fc - SP1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 4
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Red Bull Bragantino1 - 3
Internacional - RS
Fluminense - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 2
São Paulo - SP
Internacional - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos Fc - SP1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Ceara
Internacional - RS1 - 0
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#11#21#30#41#54#60#70
Internacional - RS
#10#20#30#41#55#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion