Brazilian Serie A05:00 ngày 23/10/2025

Bahia - BA
1 - 0

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốInternacional - RS
11Chỉ số 226
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
1Chỉ số 32
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
119Chỉ số 2398
67Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-2-3-1962321462667152312
Đội hình xuất phát

Ronaldo#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Xavier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Acevedo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Ademir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Araujo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

MateoSanabria#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.José#66

W.José#37

W.José#1

W.José#77

W.José#8

W.José#14

W.José#11

W.José#4

W.José#13

W.José#5

W.José#44

W.José#25
Internacional - RS
Sơ đồ 5-3-2122342541261539292819
Đội hình xuất phát

I.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Benítez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Mercado#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
B.Gomes#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Otávio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vitinho#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#16

R.S.Borré#33

R.S.Borré#18

R.S.Borré#30

R.S.Borré#24

R.S.Borré#20

R.S.Borré#11

R.S.Borré#17

R.S.Borré#8

R.S.Borré#47

R.S.Borré#48

R.S.Borré#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA4 - 0
Grêmio - RS
Vitória - BA2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Palmeiras - SP
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Bahia - BA
Ceara1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 2
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA5 - 0
AD ConfiançaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Sport Club do Recife
Mirassol - SP3 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Botafogo - RJ
Internacional - RS1 - 1
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 3
Grêmio - RS
Palmeiras - SP4 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Cruzeiro - MG2 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#11#21#30#41#56#60#70
Internacional - RS
#10#20#31#42#55#60#70
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Santos Fc - SP