Italian Serie A02:45 ngày 12/01/2026

Inter Milan
2 - 2

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter MilanChỉ sốNapoli
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 21
47Chỉ số 2425
101Chỉ số 2363
4Chỉ số 223
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Milan
Sơ đồ 3-5-21312595112320732910
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Bisseck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Akanji#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Çalhanoğlu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Zieliński#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Thuram#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Martínez#6

L.Martínez#30

L.Martínez#60

L.Martínez#8

L.Martínez#22

L.Martínez#16

L.Martínez#94

L.Martínez#17

L.Martínez#43

L.Martínez#40

L.Martínez#14

L.Martínez#15
Napoli
Sơ đồ 3-4-2-132311352268837212019
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Spinazzola#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#69

R.Hojlund#4

R.Hojlund#14

R.Hojlund#3

R.Hojlund#70

R.Hojlund#27

R.Hojlund#35

R.Hojlund#30

R.Hojlund#1

R.Hojlund#17

R.Hojlund#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli3 - 1
Inter Milan
Napoli1 - 1
Inter Milan
Inter Milan1 - 1
Napoli
Inter Milan1 - 1
Napoli
Napoli0 - 1
Inter Milan
Napoli0 - 3
Inter Milan
Napoli3 - 1
Inter Milan
Inter Milan1 - 0
Napoli
Napoli1 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 2
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Milan
Parma0 - 2
Inter Milan
Inter Milan3 - 1
Bologna
Atalanta0 - 1
Inter Milan
Bologna1 - 1
Inter Milan
Genoa1 - 2
Inter Milan
Inter Milan0 - 1
Liverpool
Inter Milan4 - 0
Como
Inter Milan5 - 1
Venezia
Pisa0 - 2
Inter Milan
Atletico Madrid2 - 1
Inter MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli2 - 2
Hellas Verona
Lazio0 - 2
Napoli
Cremonese0 - 2
Napoli
Napoli2 - 0
Bologna
Napoli2 - 0
AC Milan
Udinese1 - 0
Napoli
Benfica2 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Napoli1 - 1
Cagliari
AS Roma0 - 1
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Milan
#12#21#30#40#54#60#70
Napoli
#12#21#30#41#51#60#70
Sassuolo
Torino
Lecce
Fiorentina