Italian Serie A00:30 ngày 08/01/2026

Napoli
2 - 2

Hellas Verona
Thống kê
Thống kê trận đấu
NapoliChỉ sốHellas Verona
6Chỉ số 225
135Chỉ số 2384
58Chỉ số 2426
6Chỉ số 21
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 33
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Napoli
Sơ đồ 3-4-2-13222134216883207019
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Lang#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#35

R.Hojlund#37

R.Hojlund#95

R.Hojlund#17

R.Hojlund#1

R.Hojlund#27

R.Hojlund#5

R.Hojlund#14

R.Hojlund#98
Hellas Verona
Sơ đồ 3-5-215376123663243916
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

U.Núñez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bella-Kotchap#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ni.Valentini#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bradarić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Niasse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Gagliardini#63 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Bernede#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Frese#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Sarr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Orban#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Orban#70

G.Orban#73

G.Orban#23

G.Orban#21

G.Orban#20

G.Orban#25

G.Orban#15

G.Orban#2

G.Orban#34

G.Orban#17

G.Orban#4

G.Orban#8

G.Orban#19

G.Orban#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona3 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 3
Napoli
Napoli0 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 5
Napoli
Hellas Verona1 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Hellas Verona
Napoli1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona3 - 1
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Lazio0 - 2
Napoli
Cremonese0 - 2
Napoli
Napoli2 - 0
Bologna
Napoli2 - 0
AC Milan
Udinese1 - 0
Napoli
Benfica2 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Napoli1 - 1
Cagliari
AS Roma0 - 1
Napoli
Napoli2 - 0
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Hellas Verona0 - 3
Torino
AC Milan3 - 0
Hellas Verona
Fiorentina1 - 2
Hellas Verona
Hellas Verona3 - 1
Atalanta
Genoa2 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Parma
Lecce0 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 2
Inter Milan
Como3 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 2
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Napoli
#12#20#30#40#56#60#70
Hellas Verona
#12#22#30#43#51#60#70
Sassuolo
Pisa