Sweden Superettan00:00 ngày 22/04/2026

Orebro SK
2 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro SKChỉ sốIFK Norrkoping FK
5Chỉ số 214
3Chỉ số 24
6Chỉ số 2210
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
135Chỉ số 23161
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2490
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro SK
Sơ đồ 4-3-375163321121567918
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sandberg#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Stenberg#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Redenstrand#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Wahlstrom#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Ortmark#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Ibrahimbegovic#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Wikman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

erman hrastovina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
erman hrastovina#45

erman hrastovina#15

erman hrastovina#22

erman hrastovina#14

erman hrastovina#2

erman hrastovina#17

erman hrastovina#30

erman hrastovina#28

erman hrastovina#99
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-3137232434820910511
Đội hình xuất phát

T.Krantz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Opsahl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sernelius#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nelson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Brönner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Prica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Albert aleksanjan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Jemal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Jemal#28
E.Jemal#4

E.Jemal#17
E.Jemal#15

E.Jemal#91

E.Jemal#19

E.Jemal#3

E.Jemal#25

E.Jemal#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Orebro SK
IFK Norrkoping FK3 - 0
Orebro SK
IFK Norrkoping FK1 - 0
Orebro SK
Orebro SK0 - 3
IFK Norrkoping FK
Orebro SK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Orebro SK
IFK Norrkoping FK3 - 0
Orebro SK
Orebro SK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 2
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Osters IF0 - 0
Orebro SK
Orebro SK1 - 0
Landskrona BoIS
AIK3 - 1
Orebro SK
IFK Varnamo0 - 3
Orebro SK
Orebro SK2 - 2
Hammarby TFF
IK Brage2 - 1
Orebro SK
Orebro SK3 - 5
Hammarby
Osters IF3 - 3
Orebro SK
FK Liepaja0 - 3
Orebro SK
Orebro SK2 - 0
Åtvidabergs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK6 - 0
IFK Varnamo
Degerfors IF3 - 1
IFK Norrkoping FK
Norrby IF1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS5 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Landskrona BoIS
IFK Norrkoping FK2 - 0
Sandvikens IF
Kalmar1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Nordic United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro SK
#12#21#30#44#53#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#21#30#40#54#60#70
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
IK Oddevold
Ostersunds FK
Helsingborgs
GIF Sundsvall