Sweden Division 121:00 ngày 05/04/2025

FC Arlanda
1 - 2

Nordic United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ArlandaChỉ sốNordic United FC
43Chỉ số 2452
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
2Chỉ số 25
95Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arlanda
1981327167251432130
Đội hình xuất phát

F.Strangborn#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mario butros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorgos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik olsson johansson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salfur rehman#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Safar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas wurtz#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zecchin tyron matuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zecchin tyron matuta#17
zecchin tyron matuta#12
zecchin tyron matuta#6
zecchin tyron matuta#24
zecchin tyron matuta#11
zecchin tyron matuta#18
Nordic United FC
42212544141020777630
Đội hình xuất phát
jack tagesson#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel swedi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sugita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nnamani#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miljanovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mehmeti#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harabi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan gursac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.eminovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aphrem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Garaca#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Garaca#24
D.Garaca#19
D.Garaca#2

D.Garaca#17
D.Garaca#1
D.Garaca#9

D.Garaca#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Arlanda
Enkoping2 - 4
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 2
FC Gute
FC Arlanda3 - 0
Kungsangens IF
FOC Farsta0 - 4
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 0
IFK Osterakers Fk
Jarfalla0 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda2 - 0
Sandvikens AIK FK
Dalkurd FF1 - 3
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 0
Falu BS FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordic United FC
Nordic United FC2 - 0
Sollentuna United
Hammarby TFF3 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC1 - 1
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 1
Haninge
Nordic United FC1 - 0
FC Nacka Iliria
Nordic United FC1 - 4
Vasalunds IF
Umea FC2 - 1
Nordic United FC
Nordic United FC2 - 0
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale1 - 0
Nordic United FC
Nordic United FC1 - 3
Hammarby TFFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arlanda
#11#21#30#41#52#60#70
Nordic United FC
#12#21#30#43#55#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IF Karlstad Fotboll
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
IFK Stocksund
Tegs SK