Turkish First League20:00 ngày 05/10/2025

Iğdır FK
2 - 1

Istanbulspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốIstanbulspor
1Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 224
34Chỉ số 2442
3Chỉ số 34
5Chỉ số 215
3Chỉ số 80
3Chỉ số 22
78Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-2-3-12661586772162058755
Đội hình xuất phát

S.Bolat#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asan#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Bekaroğlu#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Erdogan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Koita#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Koita#10

B.Koita#36

B.Koita#54

B.Koita#27

B.Koita#11

B.Koita#23

B.Koita#17

B.Koita#19

B.Koita#22

B.Koita#34
Istanbulspor
Sơ đồ 5-4-112021842431610113066
Đội hình xuất phát

I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duhaney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Yilmaz#84 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Uzunhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Sandıkcı#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Loshaj#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cham#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mamadou#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamadou#70
M.Mamadou#14

M.Mamadou#28

M.Mamadou#4

M.Mamadou#8

M.Mamadou#99

M.Mamadou#33

M.Mamadou#83

M.Mamadou#58

M.Mamadou#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Esenler Erokspor2 - 3
Iğdır FK
Iğdır FK4 - 2
Atakas Hatayspor
Umraniyespor0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 2
Serik Belediyespor
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Belediye Vanspor
Sakaryaspor3 - 2
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 1
Sariyer
Umraniyespor0 - 0
Iğdır FK
Karagumruk2 - 1
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Boluspor
Esenler Erokspor5 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Istanbulspor4 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Serik Belediyespor
Istanbulspor1 - 2
Hull City
Istanbulspor1 - 2
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#12#21#31#44#53#60#70
Istanbulspor
#11#20#31#44#52#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Bodrum FK
Pendikspor
Bandirmaspor
Sivasspor
Adana Demirspor