Luxembourg National Division22:00 ngày 15/02/2025

F91 Dudelange
0 - 1

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
F91 DudelangeChỉ sốFC Differdange 03
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
8Chỉ số 22
139Chỉ số 23103
2Chỉ số 34
92Chỉ số 2456
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
F91 Dudelange
00000000000
Đội hình xuất phát

Miguel Fernandes Goncalves#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hadji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Stumpf#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rotundo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Merk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kirch#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Freire#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Englaro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Desprez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Delorge#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Decker#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FC Differdange 03
00000000000
Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bedouret#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leandro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brusco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
André Narcisse Christ Mendy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.D'Anzico#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Franzoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lempereur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rauch#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Trani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abreu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Differdange 033 - 0
F91 Dudelange
FC Differdange 032 - 0
F91 Dudelange
F91 Dudelange0 - 2
FC Differdange 03
F91 Dudelange2 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 030 - 4
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 1
FC Differdange 03
F91 Dudelange1 - 0
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 0
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của F91 Dudelange
Victoria Rosport0 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 2
Union Titus Pétange
F91 Dudelange1 - 1
Jeunesse Esch
Mondercange0 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange4 - 3
Swift Hesperange
Union Remich/Bous2 - 3
F91 Dudelange
Union Titus Pétange2 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 0
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains2 - 2
F91 Dudelange
Syra Mensdorf2 - 5
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
FC Differdange 034 - 0
Fola Esch
UNA Strassen1 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 0
FC Differdange 03
FC Differdange 034 - 1
FC Wiltz 71
Rodange 911 - 5
FC Differdange 03
FC Alisontia Steinsel0 - 1
FC Differdange 03
Hostert1 - 3
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 0
Victoria Rosport
Bettembourg0 - 3
FC Differdange 03Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
F91 Dudelange
#10#20#31#43#58#60#70
FC Differdange 03
#11#21#30#44#52#60#70