Luxembourg National Division21:00 ngày 23/02/2025

Mondercange
2 - 4

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
MondercangeChỉ sốHostert
4Chỉ số 33
34Chỉ số 2455
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2211
5Chỉ số 25
89Chỉ số 23111
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert2 - 1
Mondercange
Mondercange1 - 0
Hostert
Hostert0 - 0
MondercangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mondercange
Swift Hesperange0 - 0
Mondercange
Mondercange0 - 2
Union Titus Pétange
US Mondorf-les-Bains0 - 2
Mondercange
Mondercange0 - 2
F91 Dudelange
Fola Esch1 - 0
Mondercange
Mondercange1 - 6
FC Wiltz 71
Mondercange1 - 1
UNA Strassen
Racing Union Luxemburg5 - 2
Mondercange
Mondercange0 - 3
FC Wiltz 71
Rupensia Lusitanos Larochette1 - 6
MondercangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 0
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange3 - 0
Hostert
Atert Bissen1 - 4
Hostert
Hostert4 - 3
Rodange 91
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Progres Niedercorn3 - 2
Hostert
Jeunesse Junglinster2 - 4
Hostert
Hostert1 - 3
FC Differdange 03
US Mondorf-les-Bains3 - 1
Hostert
Hostert1 - 4
Victoria RosportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mondercange
#12#22#30#44#55#60#70
Hostert
#14#21#30#43#55#60#70
Jeunesse Esch
Bettembourg