Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 13/09/2025

Honefoss BK
1 - 1

Grorud
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss BK
263111415195298236
Đội hình xuất phát
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rydje#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.F.Ringberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.augustranders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil overby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Murray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Elvevold#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.bukten#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.H.Aalberg#13
I.H.Aalberg#1
I.H.Aalberg#17

I.H.Aalberg#4
I.H.Aalberg#24
I.H.Aalberg#18
I.H.Aalberg#20
Grorud
117361019425369
Đội hình xuất phát
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rasen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brevik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.musadubois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mrakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage tobiassen#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bratvold#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Bratvold#8
S.Bratvold#25
S.Bratvold#16
S.Bratvold#31

S.Bratvold#22
S.Bratvold#15
S.Bratvold#7
S.Bratvold#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK3 - 3
Grorud
Grorud2 - 0
Honefoss BK
Grorud4 - 0
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 2
Grorud
Honefoss BK4 - 5
Grorud
Honefoss BK2 - 1
Grorud
Honefoss BK1 - 2
Grorud
Honefoss BK1 - 2
GrorudĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Tromsdalen5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK8 - 1
Strindheim IL
Honefoss BK2 - 3
Lillestrom
Honefoss BK2 - 2
Eidsvold Turn
Alta2 - 0
Honefoss BK
Honefoss BK3 - 0
Raufoss IL
Honefoss BK2 - 0
Levanger FK
Kjelsas5 - 4
Honefoss BK
Honefoss BK2 - 2
Strommen
Levanger FK4 - 0
Honefoss BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Grorud5 - 1
Levanger FK
Kjelsas0 - 2
Grorud
Grorud5 - 3
Stjordals Blink
Strommen2 - 1
Grorud
Kjelsas1 - 0
Grorud
Grorud4 - 3
Alta
Asker5 - 1
Grorud
Grorud5 - 0
Asker
Alta1 - 2
Grorud
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss BK
#11#21#30#42#50#60#70
Grorud
#11#20#30#42#50#60#70
Follo
Rana FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL