Norwegian 2.Divisjon22:00 ngày 19/07/2025

Levanger FK
4 - 0

Honefoss BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levanger FKChỉ sốHonefoss BK
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2390
10Chỉ số 228
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 211
67Chỉ số 2450
1Chỉ số 30
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Levanger FK
191551722303232181
Đội hình xuất phát
Andreas Pettersen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mattingsdal#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.K.Lorentsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.hoiseth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hagbo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver bjornli#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.F.Bjeglerud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pollen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Munkeby·Sundnes#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ulstad#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sveinhaug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sveinhaug#20

J.Sveinhaug#10
J.Sveinhaug#25
J.Sveinhaug#12
J.Sveinhaug#16
J.Sveinhaug#31

J.Sveinhaug#14
Honefoss BK
152629623421221137
Đội hình xuất phát
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.bukten#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.S.Holte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nestaker#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.berg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.F.Ringberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rydje#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.oskar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.oskar#13
w.oskar#1
w.oskar#17

w.oskar#5
w.oskar#18
w.oskar#20
w.oskar#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Levanger FK
Eidsvold Turn2 - 0
Levanger FK
Levanger FK0 - 1
Follo
Tromsdalen1 - 1
Levanger FK
Levanger FK1 - 1
Kjelsas
Stjordals Blink1 - 3
Levanger FK
Levanger FK2 - 0
Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Levanger FK
Levanger FK2 - 2
Grorud
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Strindheim IL1 - 2
Levanger FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Honefoss BK4 - 2
Rana FK
Strindheim IL0 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK3 - 1
Alta
Eidsvold Turn2 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 0
Kjelsas
Follo2 - 3
Honefoss BK
Asker0 - 4
Honefoss BK
Honefoss BK2 - 3
Tromsdalen
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK0 - 1
Pors GrenlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levanger FK
#14#21#30#41#58#60#70
Honefoss BK
#10#20#31#40#53#60#70
Strommen
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Lysekloster
Flekkeroy IL