Croatian Football League20:45 ngày 04/10/2025

HNK Vukovar 1991
0 - 1

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốHajduk Split
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2212
58Chỉ số 2495
120Chỉ số 23147
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-1129116227137764102421
Đội hình xuất phát

M.Marković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

caic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Camacho#64 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

mejia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#4

J.Puljić#27

J.Puljić#1

J.Puljić#5

J.Puljić#30
J.Puljić#23

J.Puljić#34

J.Puljić#29

J.Puljić#70

J.Puljić#20

J.Puljić#28
Hajduk Split
Sơ đồ 3-4-2-113132229643230219
Đội hình xuất phát

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mlacic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Karačić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Guillamón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pajaziti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hrgovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Rebić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rebić#23

A.Rebić#28

A.Rebić#13

A.Rebić#17

A.Rebić#14

A.Rebić#8

A.Rebić#33

A.Rebić#11

A.Rebić#7

A.Rebić#38

A.Rebić#5

A.Rebić#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
NK Osijek4 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 2
Slaven Belupo
Nehaj1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
HNK Gorica
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Koprivnica1 - 4
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
Slaven Belupo
FC Dinamo City1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 1
FC Dinamo CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#10#20#31#42#52#60#70
Hajduk Split
#11#20#30#42#58#60#70