Senegal Premier League23:30 ngày 08/02/2025

Guediawaye
2 - 3

Casamance
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuediawayeChỉ sốCasamance
3Chỉ số 220
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
54Chỉ số 2458
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guediawaye1 - 0
Casamance
Guediawaye0 - 0
Casamance
Guediawaye0 - 1
Casamance
Casamance3 - 1
Guediawaye
Casamance1 - 2
Guediawaye
Guediawaye0 - 2
Casamance
Casamance2 - 0
Guediawaye
Guediawaye0 - 1
Casamance
Casamance1 - 1
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
CasamanceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
US Goree0 - 1
Guediawaye
Teunhueth FC1 - 1
Guediawaye
Pikine0 - 1
Guediawaye
Guediawaye2 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 0
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye2 - 1
Ajel de Rufisque
Linguere2 - 2
Guediawaye
Guediawaye0 - 2
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 1
GuediawayeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casamance
US Goree0 - 0
Casamance
ASC Jaraaf1 - 0
Casamance
Casamance0 - 0
Teunhueth FC
Casamance1 - 0
Pikine
Jamono Fatick3 - 2
Casamance
Casamance0 - 1
ASC Wally Daan
Oslo Football Academy Dakar0 - 1
Casamance
Casamance0 - 0
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur0 - 0
Casamance
Casamance1 - 2
Generation FootĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guediawaye
#12#22#30#41#51#60#70
Casamance
#13#21#30#42#53#60#70
US Ouakam Dakar
Sonacos
HLM