Danish 2nd Division23:30 ngày 24/04/2026

Helsingor
4 - 0

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốIshoj IF
42Chỉ số 2558
38Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
6Chỉ số 2212
2Chỉ số 212
12Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor1 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 1
Helsingor
Ishoj IF3 - 2
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 2
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Fremad Amager1 - 0
Helsingor
Helsingor2 - 2
VSK Aarhus
Helsingor0 - 0
Fremad Amager
Brabrand4 - 1
Helsingor
Helsingor0 - 3
Vendsyssel
Roskilde0 - 1
Helsingor
Helsingor0 - 1
VSK Aarhus
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor1 - 1
Eskilsminne IF
Naestved1 - 1
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Brabrand1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
Fremad Amager
Ishoj IF1 - 1
Skive IK
HIK Hellerup2 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 2
VSK Aarhus
AB Akademisk5 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Fremad Amager
Roskilde2 - 1
Ishoj IF
Naestved0 - 0
Ishoj IF
Herfolge Boldklub Koge3 - 0
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#14#22#30#43#52#60#70
Ishoj IF
#10#20#30#40#512#60#70
Thisted FC