Danish 2nd Division19:00 ngày 18/04/2026

Brabrand
1 - 0

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrabrandChỉ sốIshoj IF
8Chỉ số 224
3Chỉ số 23
3Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
43Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2382
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF2 - 2
Brabrand
Brabrand3 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 2
Brabrand
Brabrand0 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 0
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brabrand
Skive IK0 - 2
Brabrand
Thisted FC0 - 0
Brabrand
Brabrand4 - 1
Helsingor
Naestved0 - 0
Brabrand
Fremad Amager1 - 0
Brabrand
Brabrand2 - 4
Skive IK
Vendsyssel2 - 1
Brabrand
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Brabrand2 - 0
VSK Aarhus
Unirea Alba Iulia2 - 2
BrabrandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
Fremad Amager
Ishoj IF1 - 1
Skive IK
HIK Hellerup2 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 2
VSK Aarhus
AB Akademisk5 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Fremad Amager
Roskilde2 - 1
Ishoj IF
Naestved0 - 0
Ishoj IF
Herfolge Boldklub Koge3 - 0
Ishoj IF
Holbaek3 - 1
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brabrand
#11#20#30#42#53#60#70
Ishoj IF
#10#20#30#43#53#60#70