Scottish Premiership20:30 ngày 21/12/2025

Heart of Midlothian F.C.
2 - 1

Rangers F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of Midlothian F.C.Chỉ sốRangers F.C.
2Chỉ số 31
101Chỉ số 23104
6Chỉ số 210
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
31Chỉ số 2450
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 4-2-3-12515219331148922109
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Steinwender#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kent#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kingsley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.McEntee#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Devlin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.B.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Braga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Shankland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shankland#21

L.Shankland#5

L.Shankland#16

L.Shankland#6

L.Shankland#12

L.Shankland#17

L.Shankland#1

L.Shankland#7

L.Shankland#29
Rangers F.C.
Sơ đồ 3-1-4-2123721834310304728
Đội hình xuất phát

J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tavernier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sterling#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barron#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Aarons#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Raskin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Diomande#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Jayden·Meghoma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moore#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Miovski#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Miovski#31

B.Miovski#19

B.Miovski#9
B.Miovski#51

B.Miovski#23

B.Miovski#20

B.Miovski#99

B.Miovski#52

B.Miovski#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers F.C.0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 3
Rangers F.C.
Rangers F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 0
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Rangers F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Rangers F.C.5 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 1
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 3
Rangers F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Dundee United
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers F.C.
Rangers F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Ferencvarosi TC2 - 1
Rangers F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Rangers F.C.
Dundee United2 - 2
Rangers F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Falkirk
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Rangers F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Rangers F.C.
Rangers F.C.0 - 2
AS Roma
Celtic F.C.1 - 1
Rangers F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Midlothian F.C.
#12#22#30#42#56#60#70
Rangers F.C.
#11#20#30#41#510#60#70