Faroe Islands Premier League00:30 ngày 30/06/2026

HB Torshavn
4 - 1

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốSkala Itrottarfelag
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
97Chỉ số 2368
71Chỉ số 2440
1Chỉ số 30
5Chỉ số 225
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
1172312845151893
Đội hình xuất phát

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.H.Mohr#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.persteiring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.persteiring#30

m.persteiring#8
m.persteiring#13

m.persteiring#21

m.persteiring#20
m.persteiring#24

m.persteiring#22
Skala Itrottarfelag
118173204121121815
Đội hình xuất phát
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Effiom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus hellisdal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus isaksen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bjarti thorleifsson#91
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
HB Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 1
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag2 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 0
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
HB Torshavn
AB Argir3 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn0 - 0
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 4
EB Streymur
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
NSI Runavik2 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
AB Argir
HB Torshavn3 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
EB Streymur1 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 4
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag2 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 0
AB Argir
KI Klaksvik0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#14#22#30#41#55#60#70
Skala Itrottarfelag
#11#20#30#40#56#60#70