German 3.Liga18:30 ngày 10/05/2026

Havelse
3 - 2

Schweinfurt 05 FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốSchweinfurt 05 FC
36Chỉ số 2462
6Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 217
1Chỉ số 40
6Chỉ số 228
84Chỉ số 2383
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 5-3-2402224641419810933
Đội hình xuất phát

J.Busse#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sommer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ilic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rexhepi#29

A.Rexhepi#23

A.Rexhepi#11

A.Rexhepi#30

A.Rexhepi#21

A.Rexhepi#7

A.Rexhepi#28

A.Rexhepi#20
A.Rexhepi#38
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 5-4-113330312653241337
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Endres#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Geis#30 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Vakouftsis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Doktorczyk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Grimbs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Latteier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Böhnlein#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mueller#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mueller#10

S.Mueller#15

S.Mueller#17

S.Mueller#23

S.Mueller#36

S.Mueller#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse1 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
SC Verl4 - 0
Havelse
Havelse3 - 2
VfB Stuttgart II
SSV Ulm 18462 - 1
Havelse
Havelse2 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden1 - 4
Havelse
Havelse0 - 3
Energie Cottbus
Jahn Regensburg5 - 2
Havelse
Havelse3 - 2
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim3 - 1
Havelse
Havelse1 - 3
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim2 - 2
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 0
Hansa Rostock
TSG Hoffenheim II1 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 3
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
Schalke 04
Schweinfurt 05 FC3 - 1
VfB Stuttgart II
SC Verl4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC3 - 2
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#13#21#31#41#56#60#70
Schweinfurt 05 FC
#12#22#30#42#58#60#70
MSV Duisburg
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen