German 3.Liga20:00 ngày 22/11/2025

Alemannia Aachen
0 - 2

Jahn Regensburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốJahn Regensburg
4Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2470
8Chỉ số 228
8Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 4-4-2129332858116271423
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Nadjombe#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wegmann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wiebe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Strujić#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Bahn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mehdi Loune#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lorch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Schroers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Elekwa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gindorf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Gindorf#36

L.Gindorf#37

L.Gindorf#30
L.Gindorf#20

L.Gindorf#18
L.Gindorf#4

L.Gindorf#22

L.Gindorf#19
L.Gindorf#44
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-4-1-21314332230626291121
Đội hình xuất phát

F.Gebhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mätzler#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Straussl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

n.seidel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Stolze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Saller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bauer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fein#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Eichinger#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Hottmann#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hottmann#32

E.Hottmann#7

E.Hottmann#25

E.Hottmann#5

E.Hottmann#8

E.Hottmann#9

E.Hottmann#18

E.Hottmann#13

E.Hottmann#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jahn Regensburg1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 2
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
VfL Vichttal3 - 1
Alemannia Aachen
VfB Stuttgart II1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
FC Ingolstadt
VfL Bochum 18483 - 3
Alemannia Aachen
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Erzgebirge Aue
Schweinfurt 05 FC1 - 5
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
Jahn Regensburg4 - 0
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue4 - 3
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg3 - 2
VfB Stuttgart II
Havelse1 - 2
Jahn Regensburg
Dynamo Dresden5 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück2 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
SC Verl
SSV Ulm 18462 - 1
Jahn Regensburg
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
Jahn RegensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#10#20#30#44#58#60#70
Jahn Regensburg
#12#21#30#43#56#60#70
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
TSG Hoffenheim II
Hansa Rostock