English Football League Two22:00 ngày 01/03/2025

Harrogate Town
2 - 1

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốAccrington Stanley
102Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 34
38Chỉ số 2448
2Chỉ số 213
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-1-4-131141556271828211924
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Hill#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#17

J.March#8
J.March#25

J.March#22

J.March#30

J.March#1

J.March#16
Accrington Stanley
Sơ đồ 4-1-4-11321714126710284539
Đội hình xuất phát

W.Crellin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Quirk#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Coyle#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Hunter#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Woods#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Woods#23

J.Woods#24

J.Woods#16

J.Woods#20
J.Woods#18

J.Woods#1

J.Woods#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley3 - 3
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 1
Accrington Stanley
Harrogate Town3 - 5
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Swindon Town
Bradford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 1
Crewe Alexandra
Milton Keynes Dons2 - 1
Harrogate Town
Doncaster Rovers1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 0
Colchester United
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Leeds United1 - 0
Harrogate Town
Barrow0 - 2
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe2 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 0
AFC Wimbledon
Port Vale2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Crewe Alexandra0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 3
Notts County
Liverpool4 - 0
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#12#21#30#43#56#60#70
Accrington Stanley
#11#20#30#44#54#60#70
Walsall
Chesterfield
Salford City
Grimsby Town
Fleetwood Town
Gillingham
Newport County
Carlisle United