Israel Leumit League00:00 ngày 21/01/2025

Hapoel Kfar Shalem
0 - 2

Hapoel Ramat Gan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Kfar ShalemChỉ sốHapoel Ramat Gan
63Chỉ số 2477
2Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 31
1Chỉ số 81
1Chỉ số 215
1Chỉ số 40
8Chỉ số 229
78Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Kfar Shalem
00000000000
Đội hình xuất phát
D.Balulu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Tzaadon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Clé#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shirazi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Messika#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mayo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Inbrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hirsh#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.E.#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Haimovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Amsalem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Amsalem#0
S.Amsalem#0
S.Amsalem#0

S.Amsalem#0
S.Amsalem#0

S.Amsalem#0
S.Amsalem#0

S.Amsalem#0
S.Amsalem#0
Hapoel Ramat Gan
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Adams#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dror#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Levy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
IdoMizrahi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mizrachi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nachmias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ratner#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shamir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Shamir#0

O.Shamir#0
O.Shamir#0
O.Shamir#0
O.Shamir#0

O.Shamir#0
O.Shamir#0
O.Shamir#0
O.Shamir#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Ramat Gan0 - 6
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem0 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar Shalem3 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Kfar ShalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana2 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 3
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem4 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Kfar ShalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan7 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan6 - 0
Maccabi Herzliya
Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 4
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan2 - 0
Hapoel Akko
Hapoel Petah Tikva1 - 1
Hapoel Ramat GanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kfar Shalem
#10#20#31#45#52#60#70
Hapoel Ramat Gan
#12#20#30#41#56#60#70
Hapoel Tel Aviv
Kafr Qasim
Hapoel Umm Al Fahm