Israel Leumit League00:00 ngày 28/01/2025

Hapoel Ramat Gan
3 - 1

Hapoel Afula
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Ramat GanChỉ sốHapoel Afula
4Chỉ số 21
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
1Chỉ số 80
0Chỉ số 220
2Chỉ số 240
7Chỉ số 232
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Ramat Gan
00000000000
Đội hình xuất phát

G.Kanuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Levy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
IdoMizrahi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mizrachi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nachmias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ratner#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shamir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adams#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dror#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Israeli#0

I.Israeli#0
I.Israeli#0

I.Israeli#0
I.Israeli#0
I.Israeli#0
I.Israeli#0
I.Israeli#0
I.Israeli#0
Hapoel Afula
00000000000
Đội hình xuất phát

B.Azubel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.shukrun#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azurel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Elimelech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmad Khalaila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lugasi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Na'aman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nazim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Ozer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elior Savir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Serdal#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Serdal#0
N.Serdal#0

N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0

N.Serdal#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Afula0 - 4
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan5 - 2
Hapoel Afula
Hapoel Afula3 - 0
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan1 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Afula0 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 0
Hapoel Ramat GanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar Shalem0 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan7 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan6 - 0
Maccabi Herzliya
Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 4
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan2 - 0
Hapoel AkkoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 3
Maccabi Herzliya
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Akko2 - 1
Hapoel Afula
Kafr Qasim0 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Afula6 - 0
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Umm Al Fahm0 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 3
Hapoel Kfar ShalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Ramat Gan
#13#22#30#42#54#60#70
Hapoel Afula
#11#21#30#42#51#60#70
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion