Malta Premier League22:30 ngày 26/04/2026

Gzira United
0 - 0

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốNaxxar Lions
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 33
67Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
44Chỉ số 2448
4Chỉ số 26
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
562811710231496221
Đội hình xuất phát
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Neil cassar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Farrugia dejan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Martínez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stojanovic#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marc bovenkamp de van#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.karl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.karl#9
s.karl#29
s.karl#2
s.karl#15
s.karl#98
s.karl#25
s.karl#20

s.karl#33
s.karl#4

s.karl#8
s.karl#19
Naxxar Lions
11110305221889424
Đội hình xuất phát

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sekala guehi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kontchou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel Letherby#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ndualu pahama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kruger theo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.vinicius#25

b.vinicius#15
b.vinicius#21
b.vinicius#33
b.vinicius#14
b.vinicius#7
b.vinicius#20
b.vinicius#13
b.vinicius#17
b.vinicius#80
b.vinicius#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions4 - 2
Gzira United
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Naxxar Lions1 - 3
Gzira United
Gzira United0 - 2
Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Naxxar Lions
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Gzira United
Gzira United3 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Marsaxlokk FC2 - 1
Gzira United
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Valletta FC2 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC2 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 0
Hibernians FC
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Gzira United1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United3 - 2
Hibernians FC
Gzira United1 - 0
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Hamrun Spartans3 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Valletta FC
Naxxar Lions0 - 1
Floriana F.C.
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Hibernians FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Zurrieq1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Birkirkara FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions4 - 2
Gzira UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#10#20#30#41#54#60#70
Naxxar Lions
#10#20#30#43#56#60#70