Malta Premier League22:15 ngày 08/02/2025

Gzira United
1 - 4

Hibernians FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốHibernians FC
1Chỉ số 217
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
4Chỉ số 226
63Chỉ số 2370
33Chỉ số 2440
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Riascos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barbosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Choaib#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.denic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thiaguinho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Formosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lubanzadio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sno#0
S.Sno#0
S.Sno#0
S.Sno#0

S.Sno#0
S.Sno#0
S.Sno#0

S.Sno#0
S.Sno#0
Hibernians FC
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Ellul#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Martinis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khevin Rodrigo Fraga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Sacco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Alfred#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas Villela Iapert#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bruno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Degabriele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0

J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0

J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
J.Degabriele#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC2 - 0
Gzira United
Gzira United1 - 0
Hibernians FC
Gzira United1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 2
Gzira United
Gzira United0 - 4
Hibernians FC
Gzira United2 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Gzira United
Hibernians FC2 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 1
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Gzira United2 - 2
Melita FC Saint Julian
Gzira United1 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Gudja United0 - 5
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Gzira United0 - 2
Melita FC Saint Julian
Gzira United2 - 1
Balzan FC
Gzira United0 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United1 - 1
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Qala Saints0 - 3
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC2 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hibernians FC3 - 0
Zebbug Rangers
Melita FC Saint Julian2 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#11#21#31#42#55#60#70
Hibernians FC
#14#20#30#42#55#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.