Senegal Premier League23:30 ngày 02/02/2025

Teunhueth FC
1 - 1

Guediawaye
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teunhueth FCChỉ sốGuediawaye
5Chỉ số 226
145Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
2Chỉ số 33
107Chỉ số 2476
2Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teunhueth FC3 - 4
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
Teunhueth FC
Guediawaye0 - 1
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 2
Guediawaye
Teunhueth FC1 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 3
Teunhueth FC
Teunhueth FC2 - 0
Guediawaye
Guediawaye1 - 2
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 1
GuediawayeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teunhueth FC
Teunhueth FC2 - 3
ASC Jaraaf
Casamance0 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 1
Dakar Universite Club
US Goree1 - 0
Teunhueth FC
Pikine1 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 1
Teunhueth FC
Teunhueth FC1 - 2
Oslo Football Academy Dakar
Ajel de Rufisque1 - 1
Teunhueth FC
Teunhueth FC2 - 1
LinguereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
Pikine0 - 1
Guediawaye
Guediawaye2 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 0
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye2 - 1
Ajel de Rufisque
Linguere2 - 2
Guediawaye
Guediawaye0 - 2
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 1
HLM
Sonacos0 - 1
GuediawayeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teunhueth FC
#11#20#30#42#56#60#70
Guediawaye
#11#21#30#43#51#60#70
US Ouakam Dakar