Senegal Premier League23:30 ngày 26/01/2025

Pikine
0 - 1

Guediawaye
Thống kê
Thống kê trận đấu
PikineChỉ sốGuediawaye
0Chỉ số 80
140Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
92Chỉ số 2491
7Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guediawaye2 - 0
Pikine
Pikine1 - 1
Guediawaye
Pikine1 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
Pikine
Pikine1 - 2
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
Pikine
Pikine0 - 0
Guediawaye
Guediawaye1 - 0
Pikine
Pikine0 - 3
GuediawayeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pikine
US Ouakam Dakar1 - 0
Pikine
Casamance1 - 0
Pikine
ASC Jaraaf0 - 0
Pikine
Pikine1 - 0
Teunhueth FC
US Goree1 - 0
Pikine
Pikine0 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 1
Pikine
Pikine1 - 0
Oslo Football Academy Dakar
Ajel de Rufisque0 - 0
Pikine
Pikine0 - 0
LinguereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
Guediawaye2 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 0
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye2 - 1
Ajel de Rufisque
Linguere2 - 2
Guediawaye
Guediawaye0 - 2
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 1
HLM
Sonacos0 - 1
Guediawaye
Guediawaye1 - 1
US Ouakam DakarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pikine
#10#20#30#41#57#60#70
Guediawaye
#11#21#30#42#55#60#70