Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 27/04/2026

Guastatoya
4 - 0

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuastatoyaChỉ sốMarquense
17Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
77Chỉ số 2425
14Chỉ số 223
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
121Chỉ số 23116
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Guastatoya
4411123222770127757
Đội hình xuất phát

emanuel yori#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Escobar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keyshwen arboine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

victor armas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avalos#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.hernandez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ramirez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ubico#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jose almanza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jose almanza#88
jose almanza#99
jose almanza#26
jose almanza#6
jose almanza#30
jose almanza#19
jose almanza#17
jose almanza#15

jose almanza#10
Marquense
1
Đội hình xuất phát
J.Colli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense2 - 2
Guastatoya
Guastatoya5 - 0
Marquense
Marquense0 - 2
Guastatoya
Guastatoya1 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Guastatoya
Marquense1 - 1
Guastatoya
Guastatoya2 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Guastatoya
Marquense1 - 1
Guastatoya
Guastatoya4 - 2
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Guastatoya
Guastatoya3 - 0
Antigua GFC
Coban Imperial1 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 0
Guastatoya
Xelaju MC1 - 1
Guastatoya
Guastatoya1 - 1
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense1 - 3
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 1
Marquense
Marquense3 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco2 - 1
Marquense
Marquense1 - 0
Xelaju MC
Marquense1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 0
Marquense
Marquense3 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa1 - 2
Marquense
Marquense1 - 0
MalacatecoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guastatoya
#14#23#30#41#53#60#70
Marquense
#10#20#31#41#51#60#70