Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 16/04/2026

Guastatoya
3 - 0

Antigua GFC
Lineup
Đội hình trận đấu
Guastatoya
8441123227015172712
Đội hình xuất phát
yordi aguilar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emanuel yori#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keyshwen arboine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

victor armas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avalos#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.hernandez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Escobar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ubico#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel lon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ramirez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Ramirez#88
K.Ramirez#77
K.Ramirez#15
K.Ramirez#20

K.Ramirez#9
K.Ramirez#30
K.Ramirez#6
K.Ramirez#26
K.Ramirez#99
Antigua GFC
18112417281420153321
Đội hình xuất phát

O.Santis#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ardon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carbonell#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

enzo fernandez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Santiago garzaro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Herrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.maziero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hector prillwitz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Robinson#10

A.Robinson#25
A.Robinson#60

A.Robinson#22
A.Robinson#0

A.Robinson#99

A.Robinson#2
A.Robinson#35

A.Robinson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antigua GFC2 - 0
Guastatoya
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Antigua GFC3 - 1
Guastatoya
Antigua GFC2 - 0
Guastatoya
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Guastatoya1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC3 - 0
Guastatoya
Guastatoya1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
Guastatoya
Antigua GFC3 - 0
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
Coban Imperial1 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 0
Guastatoya
Xelaju MC1 - 1
Guastatoya
Guastatoya1 - 1
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Marquense2 - 2
Guastatoya
Guastatoya1 - 3
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC8 - 2
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Antigua GFC
Xelaju MC1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 2
Coban Imperial
Antigua GFC1 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 2
Antigua GFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guastatoya
#13#20#31#44#50#60#70
Antigua GFC
#10#20#30#42#50#60#70