Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 03/04/2026

Malacateco
1 - 0

Guastatoya
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốGuastatoya
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2430
4Chỉ số 23
15Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2390
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
16111364282352532
Đội hình xuất phát

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

byron angulo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.palencia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roskopf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Pérez#9
C.Pérez#24
C.Pérez#27

C.Pérez#10
C.Pérez#15
C.Pérez#17

C.Pérez#21

C.Pérez#30
C.Pérez#93
Guastatoya
5107027222311887441
Đội hình xuất phát

J.Ubico#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sequen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.hernandez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avalos#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

victor armas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keyshwen arboine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.alvarado#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jose almanza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emanuel yori#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Escobar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Escobar#12
R.Escobar#17

R.Escobar#9
R.Escobar#28
R.Escobar#30
R.Escobar#6
R.Escobar#26
R.Escobar#99
R.Escobar#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Guastatoya1 - 2
Malacateco
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Malacateco5 - 2
Guastatoya
Malacateco0 - 0
Guastatoya
Malacateco1 - 0
Guastatoya
Guastatoya4 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 0
Guastatoya
Guastatoya4 - 0
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
CSD Municipal1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 2
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 0
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
Xelaju MC1 - 1
Guastatoya
Guastatoya1 - 1
CSD Municipal
Aurora F.C.0 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Marquense2 - 2
Guastatoya
Guastatoya1 - 3
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC2 - 0
Guastatoya
Guastatoya2 - 0
Coban Imperial
CD Achuapa1 - 0
GuastatoyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#20#31#45#54#60#70
Guastatoya
#10#20#30#44#53#60#70