CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 09/05/2025

Gualberto Villarroel Deportivo San José
1 - 0

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gualberto Villarroel Deportivo San JoséChỉ sốFluminense - RJ
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
12Chỉ số 2215
1Chỉ số 31
20Chỉ số 2428
69Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Sơ đồ 4-4-21233522161221301117
Đội hình xuất phát

B.Poveda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ramallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Andrés Nicolás Landa Medreno#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Seimandi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Roca#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Arismendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ribera#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bejarano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Fabricio Vasquez Quispe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lopez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.R.Vivancos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.R.Vivancos#3

F.R.Vivancos#15

F.R.Vivancos#32
F.R.Vivancos#55
F.R.Vivancos#6

F.R.Vivancos#25
F.R.Vivancos#24

F.R.Vivancos#10
F.R.Vivancos#14

F.R.Vivancos#20

F.R.Vivancos#31

F.R.Vivancos#9
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-198232629635590181977
Đội hình xuất phát

V.Eudes#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bernal#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lezcano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lavega#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Paulo Baya#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulo Baya#50

Paulo Baya#66
Paulo Baya#25

Paulo Baya#7
Paulo Baya#37

Paulo Baya#55
Paulo Baya#24
Paulo Baya#44

Paulo Baya#42
Paulo Baya#38

Paulo Baya#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gualberto Villarroel Deportivo San José
Blooming5 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Gualberto Villarroel Deportivo San José2 - 2
San Antonio Bulo Bulo
Gualberto Villarroel Deportivo San José1 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Gualberto Villarroel Deportivo San José2 - 3
Deportiva Once Caldas
Always Ready2 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Gualberto Villarroel Deportivo San José0 - 4
The Strongest
Fluminense - RJ5 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Independiente Petrolero0 - 2
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Gualberto Villarroel Deportivo San José1 - 1
Union Espanola
Gualberto Villarroel Deportivo San José3 - 1
Real TomayapoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Sport Club do Recife
Fluminense - RJ1 - 0
Aparecidense GO
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Union Espanola1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Vitória - BA
Corinthians - SP0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Santos FC - SP
Fluminense - RJ5 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Deportiva Once Caldas0 - 1
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gualberto Villarroel Deportivo San José
#11#20#30#41#56#60#70
Fluminense - RJ
#10#20#30#41#56#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique